フォーク
フォーク nghĩa là nĩa, xiên.
Nghĩa của フォーク
Danh từ
- Nĩa, xiên.
Cách viết khác: ホーク
Từ liên quan với フォーク
Từ ghép có フォーク
Câu ví dụ với フォーク
- フォークがありません。 Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fork
- Danh từ forkball (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
フォーク nghĩa là gì?
フォーク (danh từ) nghĩa là nĩa, xiên.
フォーク đọc là gì?
フォーク đọc là フォーク (romaji: fōku).