TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フォーク

JLPT N5 từ thông dụng
fōku giọng máy của trình duyệt

フォーク nghĩa là nĩa, xiên.

Nghĩa của フォーク

Danh từ

  1. Nĩa, xiên.

Cách viết khác: ホーク

Từ liên quan với フォーク

Từ ghép có フォーク

Câu ví dụ với フォーク

  • フォークがありません。 Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197208

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fork
  • Danh từ forkball (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

フォーク nghĩa là gì?

フォーク (danh từ) nghĩa là nĩa, xiên.

フォーク đọc là gì?

フォーク đọc là フォーク (romaji: fōku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.