TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モンテビデオ

tên riêng
montebideo giọng máy của trình duyệt

モンテビデオ nghĩa là Môn-tê-vi-đê-ô.

Nghĩa của モンテビデオ

Danh từ riêng

  1. Môn-tê-vi-đê-ô.

Cách viết khác: モンテヴィデオ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Montevideo (Uruguay)

Câu hỏi thường gặp

モンテビデオ nghĩa là gì?

モンテビデオ (danh từ riêng) nghĩa là Môn-tê-vi-đê-ô.

モンテビデオ đọc là gì?

モンテビデオ đọc là モンテビデオ (romaji: montebideo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.