ハズバンド
hazubando
giọng máy của trình duyệt
ハズバンド nghĩa là chồng.
Nghĩa của ハズバンド
Danh từ
- (informal) chồng.
Từ liên quan với ハズバンド
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ husband
Câu hỏi thường gặp
ハズバンド nghĩa là gì?
ハズバンド (danh từ) nghĩa là chồng.
ハズバンド đọc là gì?
ハズバンド đọc là ハズバンド (romaji: hazubando).