TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インターネット

từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
intānetto giọng máy của trình duyệt

インターネット nghĩa là mạng toàn cầu, liên mạng.

Nghĩa của インターネット

Danh từ riêng

  1. In-tơ-nét, mạng toàn cầu, liên mạng.

Cách viết khác: インタネット, インターネッツ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Internet

Câu hỏi thường gặp

インターネット nghĩa là gì?

インターネット (danh từ riêng) nghĩa là mạng toàn cầu, liên mạng.

インターネット đọc là gì?

インターネット đọc là インターネット (romaji: intānetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.