TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イントラネット

intoranetto giọng máy của trình duyệt

イントラネット nghĩa là mạng nội bộ.

Nghĩa của イントラネット

Danh từ

  1. Mạng nội bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intranet

Câu hỏi thường gặp

イントラネット nghĩa là gì?

イントラネット (danh từ) nghĩa là mạng nội bộ.

イントラネット đọc là gì?

イントラネット đọc là イントラネット (romaji: intoranetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.