TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャビネット

từ thông dụng
kyabinetto giọng máy của trình duyệt

キャビネット nghĩa là tủ.

Nghĩa của キャビネット

Danh từ

  1. Tủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cabinet; housing (for equipment)

Câu hỏi thường gặp

キャビネット nghĩa là gì?

キャビネット (danh từ) nghĩa là tủ.

キャビネット đọc là gì?

キャビネット đọc là キャビネット (romaji: kyabinetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.