TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デジタル

từ thông dụng
dejitaru giọng máy của trình duyệt

デジタル nghĩa là Số.

Nghĩa của デジタル

Danh từ

  1. Số.

Cách viết khác: ディジタル

Từ ghép có デジタル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digital

Câu hỏi thường gặp

デジタル nghĩa là gì?

デジタル (danh từ) nghĩa là Số.

デジタル đọc là gì?

デジタル đọc là デジタル (romaji: dejitaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.