TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デジタルトランスフォーメーション

dejitarutoransufōmēshon giọng máy của trình duyệt

デジタルトランスフォーメーション nghĩa là chuyển đổi số.

Nghĩa của デジタルトランスフォーメーション

Danh từ

  1. Chuyển đổi số.

Cách viết khác: デジタル・トランスフォーメーション

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digital transformation

Câu hỏi thường gặp

デジタルトランスフォーメーション nghĩa là gì?

デジタルトランスフォーメーション (danh từ) nghĩa là chuyển đổi số.

デジタルトランスフォーメーション đọc là gì?

デジタルトランスフォーメーション đọc là デジタルトランスフォーメーション (romaji: dejitarutoransufōmēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.