TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デジタルカメラ

dejitarukamera giọng máy của trình duyệt

デジタルカメラ nghĩa là máy ảnh số.

Nghĩa của デジタルカメラ

Danh từ

  1. Máy ảnh số, máy ảnh kĩ thuật số.

Cách viết khác: デジタル・カメラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digital camera

Câu hỏi thường gặp

デジタルカメラ nghĩa là gì?

デジタルカメラ (danh từ) nghĩa là máy ảnh số.

デジタルカメラ đọc là gì?

デジタルカメラ đọc là デジタルカメラ (romaji: dejitarukamera).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.