TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デジタルテレビ

dejitaruterebi giọng máy của trình duyệt

デジタルテレビ nghĩa là Truyền hình dạng số tự, truyền hình kỹ thuật số.

Nghĩa của デジタルテレビ

Danh từ

  1. Truyền hình dạng số tự, truyền hình kỹ thuật số.

Cách viết khác: デジタル・テレビ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digital television

Câu hỏi thường gặp

デジタルテレビ nghĩa là gì?

デジタルテレビ (danh từ) nghĩa là Truyền hình dạng số tự, truyền hình kỹ thuật số.

デジタルテレビ đọc là gì?

デジタルテレビ đọc là デジタルテレビ (romaji: dejitaruterebi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.