デジタル化
デジタルかdejitaruka
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
デジタル化 nghĩa là Số hoá.
Nghĩa của デジタル化
Danh từ
- Số hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digitization
- Danh từ digital transformation
Câu hỏi thường gặp
デジタル化 nghĩa là gì?
デジタル化 (danh từ) nghĩa là Số hoá.
デジタル化 đọc là gì?
デジタル化 đọc là デジタルか (romaji: dejitaruka).