TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンセント

JLPT N2 từ thông dụng
konsento giọng máy của trình duyệt

コンセント nghĩa là ổ cắm điện.

Nghĩa của コンセント

Danh từ

  1. Ổ cắm điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (electrical) outlet; (wall) socket; power point

Câu hỏi thường gặp

コンセント nghĩa là gì?

コンセント (danh từ) nghĩa là ổ cắm điện.

コンセント đọc là gì?

コンセント đọc là コンセント (romaji: konsento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.