TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カップ

JLPT N5 từ thông dụng
kappu giọng máy của trình duyệt

カップ nghĩa là cốc có tay cầm, cúp.

Nghĩa của カップ

Danh từ

  1. Cốc có tay cầm.
  2. Cúp.
    • ワールドカップCúp Thế giới
  3. Cup (đơn vị đo).
    • BカップB cup (cỡ yếm)
  4. Chén, tách.

Từ liên quan với カップ

Từ ghép có カップ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cup (drinking vessel, measure, brassiere, prize, etc.)

Câu hỏi thường gặp

カップ nghĩa là gì?

カップ (danh từ) nghĩa là cốc có tay cầm, cúp.

カップ đọc là gì?

カップ đọc là カップ (romaji: kappu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.