カップ
JLPT N5 từ thông dụng
kappu
giọng máy của trình duyệt
カップ nghĩa là cốc có tay cầm, cúp.
Nghĩa của カップ
Danh từ
- Cốc có tay cầm.
- Cúp.
- ワールドカップCúp Thế giới
- Cup (đơn vị đo).
- BカップB cup (cỡ yếm)
- Chén, tách.
Từ liên quan với カップ
Từ ghép có カップ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cup (drinking vessel, measure, brassiere, prize, etc.)
Câu hỏi thường gặp
カップ nghĩa là gì?
カップ (danh từ) nghĩa là cốc có tay cầm, cúp.
カップ đọc là gì?
カップ đọc là カップ (romaji: kappu).