カップラーメン
kappurāmen
giọng máy của trình duyệt
カップラーメン nghĩa là mì li.
Nghĩa của カップラーメン
Danh từ
- Mì li.
Cách viết khác: カップ・ラーメン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cup noodles; cup ramen
Câu hỏi thường gặp
カップラーメン nghĩa là gì?
カップラーメン (danh từ) nghĩa là mì li.
カップラーメン đọc là gì?
カップラーメン đọc là カップラーメン (romaji: kappurāmen).