コップ
コップ nghĩa là cốc thủy tinh.
Nghĩa của コップ
Danh từ
- Cốc thủy tinh (chứa nước).
Cách viết khác: 洋杯, 洋盃, 骨杯, コツフ
Từ liên quan với コップ
Từ ghép có コップ
Câu ví dụ với コップ
- コップ1杯の水をください。 Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glass (drinking vessel); tumbler
- Danh từ cups (suit)
Câu hỏi thường gặp
コップ nghĩa là gì?
コップ (danh từ) nghĩa là cốc thủy tinh.
コップ đọc là gì?
コップ đọc là コップ (romaji: koppu).