TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コップ

JLPT N5 từ thông dụng
koppu giọng máy của trình duyệt

コップ nghĩa là cốc thủy tinh.

Nghĩa của コップ

Danh từ

  1. Cốc thủy tinh (chứa nước).

Cách viết khác: 洋杯, 洋盃, 骨杯, コツフ

Từ liên quan với コップ

Từ ghép có コップ

Câu ví dụ với コップ

  • コップ1杯の水をください。 Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glass (drinking vessel); tumbler
  • Danh từ cups (suit)

Câu hỏi thường gặp

コップ nghĩa là gì?

コップ (danh từ) nghĩa là cốc thủy tinh.

コップ đọc là gì?

コップ đọc là コップ (romaji: koppu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.