TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カッパ

từ thông dụng
kappa giọng máy của trình duyệt

カッパ nghĩa là áo mưa.

Nghĩa của カッパ

Danh từ

  1. Áo mưa.

Cách viết khác: 合羽, かっぱ

Từ ghép có カッパ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raincoat

Câu hỏi thường gặp

カッパ nghĩa là gì?

カッパ (danh từ) nghĩa là áo mưa.

カッパ đọc là gì?

カッパ đọc là カッパ (romaji: kappa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.