カッパ
từ thông dụng
kappa
giọng máy của trình duyệt
カッパ nghĩa là áo mưa.
Nghĩa của カッパ
Danh từ
- Áo mưa.
Cách viết khác: 合羽, かっぱ
Từ ghép có カッパ
- カッパー — Đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raincoat
Câu hỏi thường gặp
カッパ nghĩa là gì?
カッパ (danh từ) nghĩa là áo mưa.
カッパ đọc là gì?
カッパ đọc là カッパ (romaji: kappa).