カッター
từ thông dụng
kattā
giọng máy của trình duyệt
カッター nghĩa là dao rọc giấy.
Nghĩa của カッター
Danh từ
- viết tắt Dao rọc giấy.
Từ liên quan với カッター
Từ ghép có カッター
- カッターナイフ — Dao rọc giấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cutter; cutting tool
- Danh từ box cutter; utility knife (viết tắt)
- Danh từ (tailor's) cutter
- Danh từ cutter (boat)
Câu hỏi thường gặp
カッター nghĩa là gì?
カッター (danh từ) nghĩa là dao rọc giấy.
カッター đọc là gì?
カッター đọc là カッター (romaji: kattā).