TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どうやら

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dōyara giọng máy của trình duyệt

どうやら nghĩa là có vẻ.

Nghĩa của どうやら

Phó từ

  1. Có vẻ.

Từ liên quan với どうやら

Câu ví dụ với どうやら

  • どうやら食べ過ぎたみたいだ。 Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.Tatoeba #201130
  • 午後はどうやら雨になりそうだ。 Có vẻ chiều nay trời sẽ mưa.Tatoeba #174393
  • どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.Tatoeba #201128
  • どうやら明日は雨のようだ。 Tôi sợ ngày mai trời sẽ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201123
  • どうやら、1年ブランクを取り戻し、旧交を温めることができたみたいだな。 Có vẻ chúng tôi đã hàn gắn được khoảng cách một năm đó và làm mới lại tình bạn trước đây của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76525

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ possibly; apparently; (seem) likely; seemingly
  • Phó từ somehow or other; with difficulty; barely; after a fashion

Câu hỏi thường gặp

どうやら nghĩa là gì?

どうやら (phó từ) nghĩa là có vẻ.

どうやら đọc là gì?

どうやら đọc là どうやら (romaji: dōyara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.