どうやら
どうやら nghĩa là có vẻ.
Nghĩa của どうやら
Phó từ
- Có vẻ.
Từ liên quan với どうやら
Câu ví dụ với どうやら
- どうやら食べ過ぎたみたいだ。 Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.Tatoeba #201130
- 午後はどうやら雨になりそうだ。 Có vẻ chiều nay trời sẽ mưa.Tatoeba #174393
- どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.Tatoeba #201128
- どうやら明日は雨のようだ。 Tôi sợ ngày mai trời sẽ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201123
- どうやら、1年ブランクを取り戻し、旧交を温めることができたみたいだな。 Có vẻ chúng tôi đã hàn gắn được khoảng cách một năm đó và làm mới lại tình bạn trước đây của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76525
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ possibly; apparently; (seem) likely; seemingly
- Phó từ somehow or other; with difficulty; barely; after a fashion
Câu hỏi thường gặp
どうやら nghĩa là gì?
どうやら (phó từ) nghĩa là có vẻ.
どうやら đọc là gì?
どうやら đọc là どうやら (romaji: dōyara).