TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

でもない

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
demonai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của でもない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ is not ... either; is (neither ...) nor ...; nor is it ...; is not even ...
  • Cụm từ does not ... either; (neither ...) nor ...; does not even ...

Cách viết khác: でも無い

Cách chia của でもない

Phủ địnhでもなくない
Quá khứでもなかった
Quá khứ phủ địnhでもなくなかった
Thể てでもなくて
Dạng phó từ (く)でもなく
Điều kiện (ば)でもなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có でもない

Câu ví dụ với でもない

  • 美術に凝っているわけでもない。 Tôi không quá đam mê mỹ thuật.Tatoeba #85551

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.