でもない
Nghĩa của でもない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ is not ... either; is (neither ...) nor ...; nor is it ...; is not even ...
- Cụm từ does not ... either; (neither ...) nor ...; does not even ...
Cách viết khác: でも無い
Cách chia của でもない
| Phủ định | でもなくない |
| Quá khứ | でもなかった |
| Quá khứ phủ định | でもなくなかった |
| Thể て | でもなくて |
| Dạng phó từ (く) | でもなく |
| Điều kiện (ば) | でもなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có でもない
Câu ví dụ với でもない
- 美術に凝っているわけでもない。 Tôi không quá đam mê mỹ thuật.Tatoeba #85551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).