とんでもない
とんでもない nghĩa là không có gì, không có chi.
Nghĩa của とんでもない
Thán từ
- Không có gì, không có chi.
Cách viết khác: とんでも無い, 飛んでもない
Cách chia của とんでもない
| Phủ định | とんでもなくない |
| Quá khứ | とんでもなかった |
| Quá khứ phủ định | とんでもなくなかった |
| Thể て | とんでもなくて |
| Dạng phó từ (く) | とんでもなく |
| Điều kiện (ば) | とんでもなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với とんでもない
- 私は料理をしますが、とんでもなく下手くそです。 Tôi cũng có nấu ăn, nhưng tôi nấu rất tệ.Tatoeba #74115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i unthinkable; unexpected; absurd; outrageous; preposterous
- Thán từ absolutely not!; far from it!; impossible!; preposterous!; what a thing to say!
- Thán từ (it was) no bother at all; not at all; don't mention it
Câu hỏi thường gặp
とんでもない nghĩa là gì?
とんでもない (thán từ) nghĩa là không có gì, không có chi.
とんでもない đọc là gì?
とんでもない đọc là とんでもない (romaji: tondemonai).