なんでもない
なんでもない nghĩa là không có gì.
Nghĩa của なんでもない
Cụm từ
- Không có gì.
Cách viết khác: 何でもない, 何でも無い
Cách chia của なんでもない
| Phủ định | なんでもなくない |
| Quá khứ | なんでもなかった |
| Quá khứ phủ định | なんでもなくなかった |
| Thể て | なんでもなくて |
| Dạng phó từ (く) | なんでもなく |
| Điều kiện (ば) | なんでもなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với なんでもない
Câu ví dụ với なんでもない
- 「大丈夫?」「あっ!・・・いえ、何でもありません」 "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."Tatoeba #415473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ easy; trifling; harmless; of no concern; nothing
- Cụm từ nothing of the sort; not at all
Câu hỏi thường gặp
なんでもない nghĩa là gì?
なんでもない (cụm từ) nghĩa là không có gì.
なんでもない đọc là gì?
なんでもない đọc là なんでもない (romaji: nandemonai).