TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なんでもない

nandemonai giọng máy của trình duyệt

なんでもない nghĩa là không có gì.

Nghĩa của なんでもない

Cụm từ

  1. Không có gì.

Cách viết khác: 何でもない, 何でも無い

Cách chia của なんでもない

Phủ địnhなんでもなくない
Quá khứなんでもなかった
Quá khứ phủ địnhなんでもなくなかった
Thể てなんでもなくて
Dạng phó từ (く)なんでもなく
Điều kiện (ば)なんでもなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với なんでもない

Câu ví dụ với なんでもない

  • 「大丈夫?」「あっ!・・・いえ、何でもありません」 "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."Tatoeba #415473

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ easy; trifling; harmless; of no concern; nothing
  • Cụm từ nothing of the sort; not at all

Câu hỏi thường gặp

なんでもない nghĩa là gì?

なんでもない (cụm từ) nghĩa là không có gì.

なんでもない đọc là gì?

なんでもない đọc là なんでもない (romaji: nandemonai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.