おばあちゃん
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obaachan
giọng máy của trình duyệt
おばあちゃん nghĩa là bà.
Nghĩa của おばあちゃん
Danh từ
- thân mật Bà.
Cách viết khác: お婆ちゃん, お祖母ちゃん, 御祖母ちゃん, 御婆ちゃん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ granny; grandma; gran (thân mật)
- Danh từ old lady; old woman (thân mật)
Câu hỏi thường gặp
おばあちゃん nghĩa là gì?
おばあちゃん (danh từ) nghĩa là bà.
おばあちゃん đọc là gì?
おばあちゃん đọc là おばあちゃん (romaji: obaachan).