TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おばあちゃん

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obaachan giọng máy của trình duyệt

おばあちゃん nghĩa là bà.

Nghĩa của おばあちゃん

Danh từ

  1. thân mật Bà.

Cách viết khác: お婆ちゃん, お祖母ちゃん, 御祖母ちゃん, 御婆ちゃん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granny; grandma; gran (thân mật)
  • Danh từ old lady; old woman (thân mật)

Câu hỏi thường gặp

おばあちゃん nghĩa là gì?

おばあちゃん (danh từ) nghĩa là bà.

おばあちゃん đọc là gì?

おばあちゃん đọc là おばあちゃん (romaji: obaachan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.