あれ
あれ nghĩa là cái kia, cái đó.
Nghĩa của あれ
Đại từ
- Cái kia, cái đó (ở xa)
Cách viết khác: 彼, 彼れ, アレ
Từ liên quan với あれ
Câu ví dụ với あれ
- あれは私が昔働いていた店だ。 Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.Tatoeba #229701
- あれを見せてください。 Hãy cho tôi xem cái kia.Tatoeba #229635
- あれは私のCDです。 Đó là đĩa CD của tôi.Tatoeba #229642
- あれは誰の靴ですか。 Đó là giày của ai?Tatoeba #229685
- あれは私が今まで読んだうちで一番面白い小説だった。 Đó là cuốn tiểu thuyết thú vị nhất mà tôi từng đọc.Tatoeba #229706
- これとあれは同じ長さです。 Cái này dài bằng cái kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218746
- あれは彼の車ですよ。 Đó là xe của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229673
- あれはもう時代遅れ。 Nó lỗi thời rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229728
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ that; that thing
- Đại từ that person
- Đại từ then; that time
- Đại từ that place (over there)
- Danh từ down there (i.e. one's genitals) (khẩu ngữ, nói giảm)
- Danh từ period; menses (khẩu ngữ, nói giảm)
Câu hỏi thường gặp
あれ nghĩa là gì?
あれ (đại từ) nghĩa là cái kia, cái đó.
あれ đọc là gì?
あれ đọc là あれ (romaji: are).