TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あれ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
are giọng máy của trình duyệt

あれ nghĩa là cái kia, cái đó.

Nghĩa của あれ

Đại từ

  1. Cái kia, cái đó (ở xa)

Cách viết khác: 彼, 彼れ, アレ

Từ liên quan với あれ

Câu ví dụ với あれ

  • あれは私が昔働いていた店だ。 Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.Tatoeba #229701
  • あれを見せてください。 Hãy cho tôi xem cái kia.Tatoeba #229635
  • あれは私のCDです。 Đó là đĩa CD của tôi.Tatoeba #229642
  • あれは誰の靴ですか。 Đó là giày của ai?Tatoeba #229685
  • あれは私が今まで読んだうちで一番面白い小説だった。 Đó là cuốn tiểu thuyết thú vị nhất mà tôi từng đọc.Tatoeba #229706
  • これとあれは同じ長さです。 Cái này dài bằng cái kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218746
  • あれは彼の車ですよ。 Đó là xe của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229673
  • あれはもう時代遅れ。 Nó lỗi thời rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229728

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ that; that thing
  • Đại từ that person
  • Đại từ then; that time
  • Đại từ that place (over there)
  • Danh từ down there (i.e. one's genitals) (khẩu ngữ, nói giảm)
  • Danh từ period; menses (khẩu ngữ, nói giảm)

Câu hỏi thường gặp

あれ nghĩa là gì?

あれ (đại từ) nghĩa là cái kia, cái đó.

あれ đọc là gì?

あれ đọc là あれ (romaji: are).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.