TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

それから

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sorekara giọng máy của trình duyệt

それから nghĩa là sau đó, rồi thì.

Nghĩa của それから

Cụm từ

  1. Sau đó, rồi thì.

Cách viết khác: 其れから

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ and then; after that

Câu hỏi thường gặp

それから nghĩa là gì?

それから (cụm từ) nghĩa là sau đó, rồi thì.

それから đọc là gì?

それから đọc là それから (romaji: sorekara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.