TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

そちら

JLPT N5 từ thông dụng
sochira giọng máy của trình duyệt

そちら nghĩa là phía đó, đằng đó, anh, chị.

Nghĩa của そちら

Đại từ

  1. Phía đó, đằng đó (gần người nghe)
  2. Anh, chị, phía anh chị (ngôi thứ hai, lịch sự)
  3. Anh.

Cách viết khác: 其方, そっち

Từ liên quan với そちら

Câu ví dụ với そちら

  • すぐそちらへまいります。 Tôi sẽ đến đó ngay.Tatoeba #214978
  • もしもそなたの愛を失うならば、私は自分のもつ全てを失う。 Nếu em đánh mất tình yêu của anh, em sẽ đánh mất tất cả.Tatoeba #193798

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ that way; that direction
  • Đại từ there
  • Đại từ that (one)
  • Đại từ you; your family; your company
  • Đại từ that person

Câu hỏi thường gặp

そちら nghĩa là gì?

そちら (đại từ) nghĩa là phía đó, đằng đó, anh, chị.

そちら đọc là gì?

そちら đọc là そちら (romaji: sochira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.