そちら
そちら nghĩa là phía đó, đằng đó, anh, chị.
Nghĩa của そちら
Đại từ
- Phía đó, đằng đó (gần người nghe)
- Anh, chị, phía anh chị (ngôi thứ hai, lịch sự)
- Anh.
Cách viết khác: 其方, そっち
Từ liên quan với そちら
Câu ví dụ với そちら
- すぐそちらへまいります。 Tôi sẽ đến đó ngay.Tatoeba #214978
- もしもそなたの愛を失うならば、私は自分のもつ全てを失う。 Nếu em đánh mất tình yêu của anh, em sẽ đánh mất tất cả.Tatoeba #193798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ that way; that direction
- Đại từ there
- Đại từ that (one)
- Đại từ you; your family; your company
- Đại từ that person
Câu hỏi thường gặp
そちら nghĩa là gì?
そちら (đại từ) nghĩa là phía đó, đằng đó, anh, chị.
そちら đọc là gì?
そちら đọc là そちら (romaji: sochira).