TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あちら

JLPT N5 từ thông dụng
achira giọng máy của trình duyệt

あちら nghĩa là phía kia, đằng kia, người kia, vị kia.

Nghĩa của あちら

Đại từ

  1. Phía kia, đằng kia.
  2. Người kia, vị kia (lịch sự)

Cách viết khác: 彼方, あっち, あち

Từ liên quan với あちら

Câu ví dụ với あちら

  • あちらが私の待っていた人です。 Đó là người mà tôi đang chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234351

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ that way; that direction; over there; yonder
  • Đại từ that (one)
  • Đại từ that person
  • Đại từ there; over there; foreign country (esp. a Western nation)

Câu hỏi thường gặp

あちら nghĩa là gì?

あちら (đại từ) nghĩa là phía kia, đằng kia, người kia, vị kia.

あちら đọc là gì?

あちら đọc là あちら (romaji: achira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.