あちら
あちら nghĩa là phía kia, đằng kia, người kia, vị kia.
Nghĩa của あちら
Đại từ
- Phía kia, đằng kia.
- Người kia, vị kia (lịch sự)
Cách viết khác: 彼方, あっち, あち
Từ liên quan với あちら
Câu ví dụ với あちら
- あちらが私の待っていた人です。 Đó là người mà tôi đang chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ that way; that direction; over there; yonder
- Đại từ that (one)
- Đại từ that person
- Đại từ there; over there; foreign country (esp. a Western nation)
Câu hỏi thường gặp
あちら nghĩa là gì?
あちら (đại từ) nghĩa là phía kia, đằng kia, người kia, vị kia.
あちら đọc là gì?
あちら đọc là あちら (romaji: achira).