そっくり
そっくり nghĩa là giống hệt, hệt.
Nghĩa của そっくり
Tính từ đuôi na
- từ tượng thanh/tượng hình Giống hệt, hệt.
Câu ví dụ với そっくり
- 君はお兄さんにそっくりだよ。 Em trông giống hệt anh trai mình đấy.Tatoeba #177890
- この真珠は本物そっくりだ。 Ngọc trai này trông rất giống đồ thật.Tatoeba #221013
- その絵は本物そっくりだ。 Bức tranh đó giống như thật.Tatoeba #211713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ all; altogether; entirely; completely (từ tượng thanh/tượng hình)
- Tính từ đuôi na exactly alike (e.g. in appearance); spitting image of; identical; strikingly similar (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
そっくり nghĩa là gì?
そっくり (tính từ đuôi na) nghĩa là giống hệt, hệt.
そっくり đọc là gì?
そっくり đọc là そっくり (romaji: sokkuri).