TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あんな

JLPT N4 từ thông dụng
anna giọng máy của trình duyệt

あんな nghĩa là Như thế kia, như vậy.

Nghĩa của あんな

Liên thể từ

  1. Như thế kia, như vậy.

Từ liên quan với あんな

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ that sort of; that kind of; like that; such; so

Câu hỏi thường gặp

あんな nghĩa là gì?

あんな (liên thể từ) nghĩa là Như thế kia, như vậy.

あんな đọc là gì?

あんな đọc là あんな (romaji: anna).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.