ことわざ
JLPT N3 từ thông dụng
kotowaza
giọng máy của trình duyệt
ことわざ nghĩa là tục ngữ.
Nghĩa của ことわざ
Danh từ
- Tục ngữ.
Cách viết khác: 諺
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proverb; saying; aphorism; maxim
Câu hỏi thường gặp
ことわざ nghĩa là gì?
ことわざ (danh từ) nghĩa là tục ngữ.
ことわざ đọc là gì?
ことわざ đọc là ことわざ (romaji: kotowaza).