TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ことわざ

JLPT N3 từ thông dụng
kotowaza giọng máy của trình duyệt

ことわざ nghĩa là tục ngữ.

Nghĩa của ことわざ

Danh từ

  1. Tục ngữ.

Cách viết khác: 諺

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proverb; saying; aphorism; maxim

Câu hỏi thường gặp

ことわざ nghĩa là gì?

ことわざ (danh từ) nghĩa là tục ngữ.

ことわざ đọc là gì?

ことわざ đọc là ことわざ (romaji: kotowaza).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.