TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こう

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kō giọng máy của trình duyệt

こう nghĩa là thế này.

Nghĩa của こう

Phó từ

  1. Như thế này, thế này.

Cách viết khác: 斯う

Từ liên quan với こう

Câu ví dụ với こう

  • ある日曜日の朝、ジョージは自宅の居間に乱入するやいなやこう言った。 Một buổi sáng Chủ Nhật, Josh xâm nhập vào phòng khách nhà người ta và nói những điều ấy.Tatoeba #229787

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in this way; like this; so; thus
  • Phó từ this (much); so
  • Thán từ uh; er; mm; well

Câu hỏi thường gặp

こう nghĩa là gì?

こう (phó từ) nghĩa là thế này.

こう đọc là gì?

こう đọc là こう (romaji: kō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.