どう
どう nghĩa là thế nào, sao.
Nghĩa của どう
Phó từ
- Thế nào, sao.
Cách viết khác: 如何, 何う
Từ liên quan với どう
Câu ví dụ với どう
- その語はどうつづるのですか。 Từ đó đánh vần như thế nào?Tatoeba #210816
- このスープの味はどうですか。 Súp có ngon không ?Tatoeba #223659
- 彼女の詩をどう思いますか。 Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy?Tatoeba #94361
- 彼の提案をどう思いますか。 Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?Tatoeba #116464
- 今日の試合はどうだった。 Trận đấu hôm nay thế nào?Tatoeba #171902
- 「気分はどうですか」と彼は尋ねた。 "Bạn thấy sao?" anh ấy hỏi.Tatoeba #5001
- 彼はこの聴衆をどう魅了するか知っている。 Anh ấy biết cách thu hút khán giả.Tatoeba #113725
- 私はその会議を延期してはどうかと提案した。 Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.Tatoeba #160259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ how; in what way; how about
Câu hỏi thường gặp
どう nghĩa là gì?
どう (phó từ) nghĩa là thế nào, sao.
どう đọc là gì?
どう đọc là どう (romaji: dō).