TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どう

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dō giọng máy của trình duyệt

どう nghĩa là thế nào, sao.

Nghĩa của どう

Phó từ

  1. Thế nào, sao.

Cách viết khác: 如何, 何う

Từ liên quan với どう

Câu ví dụ với どう

  • その語はどうつづるのですか。 Từ đó đánh vần như thế nào?Tatoeba #210816
  • このスープの味はどうですか。 Súp có ngon không ?Tatoeba #223659
  • 彼女の詩をどう思いますか。 Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy?Tatoeba #94361
  • 彼の提案をどう思いますか。 Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?Tatoeba #116464
  • 今日の試合はどうだった。 Trận đấu hôm nay thế nào?Tatoeba #171902
  • 「気分はどうですか」と彼は尋ねた。 "Bạn thấy sao?" anh ấy hỏi.Tatoeba #5001
  • 彼はこの聴衆をどう魅了するか知っている。 Anh ấy biết cách thu hút khán giả.Tatoeba #113725
  • 私はその会議を延期してはどうかと提案した。 Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.Tatoeba #160259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ how; in what way; how about

Câu hỏi thường gặp

どう nghĩa là gì?

どう (phó từ) nghĩa là thế nào, sao.

どう đọc là gì?

どう đọc là どう (romaji: dō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.