こうもり
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kōmori
giọng máy của trình duyệt
こうもり nghĩa là dơi.
Nghĩa của こうもり
Danh từ
- Dơi.
Cách viết khác: 蝙蝠, かわほり, へんぷく, コウモリ
Từ liên quan với こうもり
Từ ghép có こうもり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bat (Chiroptera spp.)
- Danh từ umbrella (viết tắt)
- Danh từ opportunist; turncoat (miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
こうもり nghĩa là gì?
こうもり (danh từ) nghĩa là dơi.
こうもり đọc là gì?
こうもり đọc là こうもり (romaji: kōmori).