そう
そう nghĩa là có vẻ, trông như.
Nghĩa của そう
Trợ động từ
- Có vẻ, trông như (おいしそう — trông có vẻ ngon)
Cách viết khác: そっ, そー, そ〜, そお, そーお, そーう, そおお, そぅ
Câu ví dụ với そう
- まもなく雨が降りそうだ。 Có lẽ là trời sắp mưa.Tatoeba #195298
- 午後はどうやら雨になりそうだ。 Có vẻ chiều nay trời sẽ mưa.Tatoeba #174393
- カールはとても嬉しそうだった。 Carl trông rất vui.Tatoeba #226459
- 彼は入試に合格しそうだ。 Chắc là anh ấy sẽ đỗ kỳ thi đầu vào.Tatoeba #101406
- 彼女は100歳まで生きられそうだ。 Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.Tatoeba #93656
- 今にも雨が降りそうだ。 Có lẽ là trời sắp mưa.Tatoeba #172762
- そう深刻に考えるな。 Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!Tatoeba #213769
- 嵐になりそうです。 Sắp có một cơn bão.Tatoeba #78455
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ động từ appearing that; seeming that; looking like; having the appearance of
Câu hỏi thường gặp
そう nghĩa là gì?
そう (trợ động từ) nghĩa là có vẻ, trông như.
そう đọc là gì?
そう đọc là そう (romaji: sō).