TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

そう

JLPT N4 từ thông dụng
sō giọng máy của trình duyệt

そう nghĩa là có vẻ, trông như.

Nghĩa của そう

Trợ động từ

  1. Có vẻ, trông như (おいしそう — trông có vẻ ngon)

Cách viết khác: そっ, そー, そ〜, そお, そーお, そーう, そおお, そぅ

Câu ví dụ với そう

  • まもなく雨が降りそうだ。 Có lẽ là trời sắp mưa.Tatoeba #195298
  • 午後はどうやら雨になりそうだ。 Có vẻ chiều nay trời sẽ mưa.Tatoeba #174393
  • カールはとても嬉しそうだった。 Carl trông rất vui.Tatoeba #226459
  • 彼は入試に合格しそうだ。 Chắc là anh ấy sẽ đỗ kỳ thi đầu vào.Tatoeba #101406
  • 彼女は100歳まで生きられそうだ。 Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.Tatoeba #93656
  • 今にも雨が降りそうだ。 Có lẽ là trời sắp mưa.Tatoeba #172762
  • そう深刻に考えるな。 Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!Tatoeba #213769
  • 嵐になりそうです。 Sắp có một cơn bão.Tatoeba #78455

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ appearing that; seeming that; looking like; having the appearance of

Câu hỏi thường gặp

そう nghĩa là gì?

そう (trợ động từ) nghĩa là có vẻ, trông như.

そう đọc là gì?

そう đọc là そう (romaji: sō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.