TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かわいい

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kawaii giọng máy của trình duyệt

かわいい nghĩa là đáng yêu, yêu dấu, dễ thương, khả ái.

Nghĩa của かわいい

Tính từ

  1. Đáng yêu, yêu dấu.
    • 可愛い子には旅をさせよthương cho roi cho vọt
  2. Dễ thương, khả ái.
    • かわいい子と付き合うhẹn hò với một cô gái dễ thương
    • 食べちゃいたいくらい可愛いdễ thương đến nỗi mình muốn ăn tươi nuốt sống bạn
    • 暴れなきゃ可愛い顔なんだよなKhuôn mặt cô ấy khi không giận thì thực sự khá dễ thương.
    • 私なんかより藤原さんの方が可愛いですよFujiwara-san dễ thương hơn tớ nhiều.
  3. Đáng yêu, dễ thương, khả ái.
  4. Xinh, đẹp.
  5. cũ Tội nghiệp, khốn khổ.

Cách viết khác: 可愛い, カワイイ, カワイい, かわいーい, かわーい, かわえー, カワいい

Cách chia của かわいい

Phủ địnhかわいくない
Quá khứかわいかった
Quá khứ phủ địnhかわいくなかった
Thể てかわいくて
Dạng phó từ (く)かわいく
Điều kiện (ば)かわいければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với かわいい

Từ ghép có かわいい

Câu ví dụ với かわいい

  • かわいい子には旅をさせよ。 Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi.Tatoeba #226122
  • 彼女は美しいというよりはかわいい。 Cô ấy dễ thương hơn là đẹp.Tatoeba #87097
  • 僕のクラスでリンダよりかわいい女の子はいない。 Lớp tôi không có một ai dễ thương hơn Linda hết.Tatoeba #82265
  • 彼はかわいい女の子と結婚した。 Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114076
  • 彼らはどちらもとてもかわいいです。 Cả hai đều rất dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97764
  • ルシフェラ・ヴァンパレラは可愛い。 Lucifera Vampirella là một người dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192388
  • メアリーはとてもかわいい少女です。 Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194799

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i cute; adorable; charming; lovely; pretty
  • Tính từ đuôi i dear; precious; darling; pet
  • Tính từ đuôi i innocent; childlike; childish; lovable
  • Tính từ đuôi i dainty; little; tiny
  • Tính từ đuôi i precious to oneself; dear (to one) (thành ngữ)

Câu hỏi thường gặp

かわいい nghĩa là gì?

かわいい (tính từ) nghĩa là đáng yêu, yêu dấu, dễ thương, khả ái.

かわいい đọc là gì?

かわいい đọc là かわいい (romaji: kawaii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.