TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

可愛(かわい)らしい

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かわいらしいkawairashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 可 khả·愛 ái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 可愛らしい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i lovely; sweet; pretty; cute; adorable

Cách chia của 可愛らしい

Phủ định可愛らしくない
Quá khứ可愛らしかった
Quá khứ phủ định可愛らしくなかった
Thể て可愛らしくて
Dạng phó từ (く)可愛らしく
Điều kiện (ば)可愛らしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.