可愛がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 可愛がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be affectionate to; to treat tenderly; to dote on; to show one's love (for); to cherish
- Động từ to show favouritism to; to be partial to
- Động từ to fondle; to caress; to pet
- Động từ to be tough on; to be rough with; to torment; to train harshly (khẩu ngữ)
Cách chia của 可愛がる
| Thể lịch sự (ます) | 可愛がります |
| Thể て | 可愛がって |
| Quá khứ (た) | 可愛がった |
| Phủ định (ない) | 可愛がらない |
| Khả năng | 可愛がれる |
| Ý chí (よう) | 可愛がろう |
| Điều kiện (ば) | 可愛がれば |
| Bị động | 可愛がられる |
| Sai khiến | 可愛がらせる |
| Mệnh lệnh | 可愛がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).