TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

可愛(かわい)がる

JLPT N2 từ thông dụng
かわいがるkawaigaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 可 khả·愛 ái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 可愛がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be affectionate to; to treat tenderly; to dote on; to show one's love (for); to cherish
  • Động từ to show favouritism to; to be partial to
  • Động từ to fondle; to caress; to pet
  • Động từ to be tough on; to be rough with; to torment; to train harshly (khẩu ngữ)

Cách chia của 可愛がる

Thể lịch sự (ます)可愛がります
Thể て可愛がって
Quá khứ (た)可愛がった
Phủ định (ない)可愛がらない
Khả năng可愛がれる
Ý chí (よう)可愛がろう
Điều kiện (ば)可愛がれば
Bị động可愛がられる
Sai khiến可愛がらせる
Mệnh lệnh可愛がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.