からくり
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
からくり nghĩa là cơ quan, máy móc, bộ máy.
Nghĩa của からくり
Danh từ
- Cơ quan, máy móc, bộ máy. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 絡繰り, 絡繰, 機関, カラクリ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mechanism; machinery; contrivance; device
- Danh từ trick; dodge
- Danh từ mechanical doll; string puppet (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
からくり nghĩa là gì?
からくり (danh từ) nghĩa là cơ quan, máy móc, bộ máy.
からくり đọc là gì?
からくり đọc là からくり (romaji: karakuri).
Âm Hán Việt của からくり là gì?
Âm Hán Việt của からくり là "cơ quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.