TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xô tiếng Nhật là gì?

"xô" trong tiếng Nhật là バケツ (danh từ), 桶 (おけ) (danh từ), 手桶 (ておけ) (danh từ).

バケツ Danh từ

baketsuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô.

Xem đầy đủ từ "バケツ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

桶(おけ) Danh từ

おけoke giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô.

Xem đầy đủ từ "桶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

手桶(ておけ) Danh từ

ておけteoke giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô.

Xem đầy đủ từ "手桶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

押(お)す Động từ

おすosuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô, đẩy.

Xem đầy đủ từ "押す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xô tiếng Nhật là gì?

"xô" trong tiếng Nhật là バケツ (danh từ), 桶 (おけ) (danh từ), 手桶 (ておけ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.