Xô tiếng Nhật là gì?
"xô" trong tiếng Nhật là バケツ (danh từ), 桶 (おけ) (danh từ), 手桶 (ておけ) (danh từ).
バケツ Danh từ
baketsuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô.
桶 Danh từ
おけoke giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô.
手桶 Danh từ
ておけteoke giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô.
押す Động từ
おすosuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô, đẩy.
Câu hỏi thường gặp
Xô tiếng Nhật là gì?
"xô" trong tiếng Nhật là バケツ (danh từ), 桶 (おけ) (danh từ), 手桶 (ておけ) (danh từ).