手桶
ておけteoke
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手桶 nghĩa là xô.
Nghĩa của 手桶
Danh từ
- Xô.
Cách viết khác: 手おけ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pail; bucket
Câu hỏi thường gặp
手桶 nghĩa là gì?
手桶 (danh từ) nghĩa là xô.
手桶 đọc là gì?
手桶 đọc là ておけ (romaji: teoke).