桶
từ thông dụng
おけoke
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
桶 nghĩa là xô.
Nghĩa của 桶
Danh từ
- Xô.
Từ ghép có 桶
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bucket; pail; tub
Câu hỏi thường gặp
桶 nghĩa là gì?
桶 (danh từ) nghĩa là xô.
桶 đọc là gì?
桶 đọc là おけ (romaji: oke).