TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vệ sinh tiếng Nhật là gì?

"vệ sinh" trong tiếng Nhật là トイレ (danh từ), 衛生 (えいせい) (danh từ), お手洗い (おてあらい) (danh từ).

トイレ Danh từ

toireJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh, nhà vệ sinh, cầu tiêu, phòng tắm.

  • 30分おきにトイレに行きます。 Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần.

Xem đầy đủ từ "トイレ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

衛生(えいせい) Danh từ

えいせいeiseiHán Việt: VỆ SINHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh.

Xem đầy đủ từ "衛生": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

お手洗(てあら)い Danh từ

おてあらいotearaiHán Việt: NGỰ THỦ TẨYJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh.

  • 歴史の試験中、彼女は気分が悪くなったのでお手洗いにたたせてもらった。 Trong giờ kiểm tra môn Lịch sử, cô ấy cảm thấy không được khỏe, nên cô ấy đã được phép đi vệ sinh.

Xem đầy đủ từ "お手洗い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

便所(べんじょ) Danh từ

べんじょbenjoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh, nhà vệ sinh, cầu tiêu.

Xem đầy đủ từ "便所": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vệ sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vệ sinh tiếng Nhật là gì?

"vệ sinh" trong tiếng Nhật là トイレ (danh từ), 衛生 (えいせい) (danh từ), お手洗い (おてあらい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.