お手洗い
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự thủ tẩy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
お手洗い nghĩa là vệ sinh.
Nghĩa của お手洗い
Danh từ
- Vệ sinh.
Cách viết khác: 御手洗, 御手洗い
Câu ví dụ với お手洗い
- 歴史の試験中、彼女は気分が悪くなったのでお手洗いにたたせてもらった。 Trong giờ kiểm tra môn Lịch sử, cô ấy cảm thấy không được khỏe, nên cô ấy đã được phép đi vệ sinh.Tatoeba #77599
- お手洗いはどこですか。 Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toilet; restroom; lavatory; bathroom
Câu hỏi thường gặp
お手洗い nghĩa là gì?
お手洗い (danh từ) nghĩa là vệ sinh.
お手洗い đọc là gì?
お手洗い đọc là おてあらい (romaji: otearai).
Âm Hán Việt của お手洗い là gì?
Âm Hán Việt của お手洗い là "ngự thủ tẩy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.