TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

衛生(えいせい)

JLPT N1 từ thông dụng
えいせいeisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỆ SINH 衛 vệ·生 sinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vệ sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

衛生 nghĩa là vệ sinh.

Nghĩa của 衛生

Danh từ

  1. Vệ sinh. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 衛生

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hygiene; sanitation; cleanliness; health
  • Danh từ toilet; restroom; bathroom

Câu hỏi thường gặp

衛生 nghĩa là gì?

衛生 (danh từ) nghĩa là vệ sinh.

衛生 đọc là gì?

衛生 đọc là えいせい (romaji: eisei).

Âm Hán Việt của 衛生 là gì?

Âm Hán Việt của 衛生 là "vệ sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.