衛生
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vệ sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
衛生 nghĩa là vệ sinh.
Nghĩa của 衛生
Danh từ
- Vệ sinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 衛生
- 衛生マスク — Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hygiene; sanitation; cleanliness; health
- Danh từ toilet; restroom; bathroom
Câu hỏi thường gặp
衛生 nghĩa là gì?
衛生 (danh từ) nghĩa là vệ sinh.
衛生 đọc là gì?
衛生 đọc là えいせい (romaji: eisei).
Âm Hán Việt của 衛生 là gì?
Âm Hán Việt của 衛生 là "vệ sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.