TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vết tiếng Nhật là gì?

"vết" trong tiếng Nhật là 痕跡 (こんせき) (danh từ), 跡 (あと) (danh từ), しみ (danh từ).

痕跡(こんせき) Danh từ

こんせきkonseki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vết, dấu vết.

  • 唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。 Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.

Xem đầy đủ từ "痕跡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

跡(あと) Danh từ

あとatoHán Việt: TÍCHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vết.

Xem đầy đủ từ "跡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

しみ Danh từ

shimi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tật, vết.

Xem đầy đủ từ "しみ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vết tiếng Nhật là gì?

"vết" trong tiếng Nhật là 痕跡 (こんせき) (danh từ), 跡 (あと) (danh từ), しみ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.