TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しみ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shimi giọng máy của trình duyệt

しみ nghĩa là tật, vết.

Nghĩa của しみ

Danh từ

  1. Tật, vết.

Cách viết khác: 染み, シミ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stain; spot; smudge; blot; smear
  • Danh từ spot (on one's skin, e.g. chloasma, liver spot); blemish; discoloration; freckle

Câu hỏi thường gặp

しみ nghĩa là gì?

しみ (danh từ) nghĩa là tật, vết.

しみ đọc là gì?

しみ đọc là しみ (romaji: shimi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.