しみ
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shimi
giọng máy của trình duyệt
しみ nghĩa là tật, vết.
Nghĩa của しみ
Danh từ
- Tật, vết.
Cách viết khác: 染み, シミ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stain; spot; smudge; blot; smear
- Danh từ spot (on one's skin, e.g. chloasma, liver spot); blemish; discoloration; freckle
Câu hỏi thường gặp
しみ nghĩa là gì?
しみ (danh từ) nghĩa là tật, vết.
しみ đọc là gì?
しみ đọc là しみ (romaji: shimi).