TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vẻ tiếng Nhật là gì?

"vẻ" trong tiếng Nhật là 容貌 (ようぼう) (danh từ), ルックス (danh từ), 相貌 (そうぼう) (danh từ).

容貌(ようぼう) Danh từ

ようぼうyōbōHán Việt: DUNG MẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẻ, mã.

Xem đầy đủ từ "容貌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ルックス Danh từ

rukkusu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẻ, mã.

Xem đầy đủ từ "ルックス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

相貌(そうぼう) Danh từ

そうぼうsōbōHán Việt: TƯỚNG MẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẻ.

Xem đầy đủ từ "相貌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

表情(ひょうじょう) Danh từ

ひょうじょうhyōjōHán Việt: BIỂU TÌNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẻ, nhìn.

Xem đầy đủ từ "表情": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vẻ tiếng Nhật là gì?

"vẻ" trong tiếng Nhật là 容貌 (ようぼう) (danh từ), ルックス (danh từ), 相貌 (そうぼう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.