容貌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dung mạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
容貌 nghĩa là vẻ, mã.
Nghĩa của 容貌
Danh từ
- Vẻ, mã.
Cách viết khác: 容ぼう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ looks; features; (personal) appearance
Câu hỏi thường gặp
容貌 nghĩa là gì?
容貌 (danh từ) nghĩa là vẻ, mã.
容貌 đọc là gì?
容貌 đọc là ようぼう (romaji: yōbō).
Âm Hán Việt của 容貌 là gì?
Âm Hán Việt của 容貌 là "dung mạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.