TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vâng tiếng Nhật là gì?

"vâng" trong tiếng Nhật là はい (thán từ), ええ (thán từ), うん (thán từ).

はい Thán từ

haiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ.

  • はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。 Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.
  • はい。これならそらで歌えます。 Vâng, tôi có thể hát thuộc lòng bài này.

Xem đầy đủ từ "はい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ええ Thán từ

eeJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng, dạ, phải.

  • ええ、どうぞ来てね。 Vâng, xin mời tới đây.

Xem đầy đủ từ "ええ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

うん Thán từ

unJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.

Xem đầy đủ từ "うん": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vâng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vâng tiếng Nhật là gì?

"vâng" trong tiếng Nhật là はい (thán từ), ええ (thán từ), うん (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.