Vâng tiếng Nhật là gì?
"vâng" trong tiếng Nhật là はい (thán từ), ええ (thán từ), うん (thán từ).
はい Thán từ
haiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ.
- はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。 Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.
- はい。これならそらで歌えます。 Vâng, tôi có thể hát thuộc lòng bài này.
ええ Thán từ
eeJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, dạ, phải.
- ええ、どうぞ来てね。 Vâng, xin mời tới đây.
うん Thán từ
unJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vâng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vâng tiếng Nhật là gì?
"vâng" trong tiếng Nhật là はい (thán từ), ええ (thán từ), うん (thán từ).