うん
JLPT N4 từ thông dụng
un
giọng máy của trình duyệt
うん nghĩa là vâng, dạ, phải.
Nghĩa của うん
Thán từ
- Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.
Cách viết khác: ウン, うむ, ううむ, う~ん, うんっ, ウ〜ン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ yes; yeah; uh huh
- Thán từ hum; hmmm; well; erm; huh?
- Thán từ oof
Câu hỏi thường gặp
うん nghĩa là gì?
うん (thán từ) nghĩa là vâng, dạ, phải.
うん đọc là gì?
うん đọc là うん (romaji: un).