TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

うん

JLPT N4 từ thông dụng
un giọng máy của trình duyệt

うん nghĩa là vâng, dạ, phải.

Nghĩa của うん

Thán từ

  1. Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.

Cách viết khác: ウン, うむ, ううむ, う~ん, うんっ, ウ〜ン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yes; yeah; uh huh
  • Thán từ hum; hmmm; well; erm; huh?
  • Thán từ oof

Câu hỏi thường gặp

うん nghĩa là gì?

うん (thán từ) nghĩa là vâng, dạ, phải.

うん đọc là gì?

うん đọc là うん (romaji: un).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.