ええ
ええ nghĩa là vâng, dạ, phải.
Nghĩa của ええ
Thán từ
- Vâng, dạ, phải.
Cách viết khác: えー, え〜, えーー, えーっ
Từ liên quan với ええ
Câu ví dụ với ええ
- ええ、どうぞ来てね。 Vâng, xin mời tới đây.Tatoeba #228011
- 「窓を開けてくださいますか」「ええ、いいですよ」 "Bạn có thể mở cửa sổ giùm tôi không?" "Ừ, được thôi"Tatoeba #236241
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ yes; that is correct; right
- Thán từ um; errr; well
- Thán từ huh?
- Thán từ grrr; gah; must I?
- Tính từ good
Câu hỏi thường gặp
ええ nghĩa là gì?
ええ (thán từ) nghĩa là vâng, dạ, phải.
ええ đọc là gì?
ええ đọc là ええ (romaji: ee).