TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ええ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ee giọng máy của trình duyệt

ええ nghĩa là vâng, dạ, phải.

Nghĩa của ええ

Thán từ

  1. Vâng, dạ, phải.

Cách viết khác: えー, え〜, えーー, えーっ

Từ liên quan với ええ

Câu ví dụ với ええ

  • ええ、どうぞ来てね。 Vâng, xin mời tới đây.Tatoeba #228011
  • 「窓を開けてくださいますか」「ええ、いいですよ」 "Bạn có thể mở cửa sổ giùm tôi không?" "Ừ, được thôi"Tatoeba #236241

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yes; that is correct; right
  • Thán từ um; errr; well
  • Thán từ huh?
  • Thán từ grrr; gah; must I?
  • Tính từ good

Câu hỏi thường gặp

ええ nghĩa là gì?

ええ (thán từ) nghĩa là vâng, dạ, phải.

ええ đọc là gì?

ええ đọc là ええ (romaji: ee).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.